Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

新闻 (xīnwén) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
新闻 xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 216 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. tin; tin tức; tin thời sự; việc mới xảy ra
报纸、广播电台等报道的国内外消息
我喜欢看新闻。
wǒ xǐhuan kàn xīnwén.
Tôi thích xem thời sự.
我每天早上都看新闻。
wǒ měitiān zǎoshang dōu kàn xīnwén.
Tôi xem tin tức mỗi sáng.
Đồng nghĩa: 消息信息讯息音信音讯资讯
Trái nghĩa: 旧闻

Bài luyện liên quan (143 câu)

3 Đọc
男:你昨天看新闻了吗? 女:没有,我家电视坏了。怎么了? 男:我在电视上看见马老师了。 女:真的吗?我打电话问问他。
女的为什么没看新闻?
A 不喜欢 B 电视有问题了 C 去看马老师了
Luyện 143 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 新闻

Giống hình:
新鲜重新更新创新
Giống nghĩa:
消息

Thực hành 新闻 trong đề thật

Từ vựng 新闻 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

新闻 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

新闻 (xīnwén) nghĩa là tin tức, tin thời sự. 报纸、广播电台等报道的国内外消息

Cách dùng 新闻 (xīnwén) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我喜欢看新闻。" — Tôi thích xem thời sự. (wǒ xǐhuan kàn xīnwén.)

新闻 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

新闻 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

新闻 dễ nhầm với từ nào?

新闻 hay bị nhầm với: 新鲜、重新、新、闻. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →