Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

信用卡 (xìnyòngkǎ) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
信用卡 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 250 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. thẻ tín dụng
信用卡又叫贷记卡,是由商业银行或信用卡公司对信用合格的消费者发行的信用证明。其形式是一张正面印有发卡银行名称、有效期、号码、持卡人姓名等内容,背面有磁条、签名条的卡片。持有信用卡的消费者可以到特约商业服务部门购物或消费,再由银行同商户和持卡人进行结算,持卡人可以在规定额度内透支。
她有两张信用卡。
tā yǒu liǎng zhāng xìnyòngkǎ.
Cô ấy có hai cái thẻ tín dụng.
我用信用卡付账。
wǒ yòng xìnyòngkǎ fùzhàng.
Tôi dùng thẻ tín dụng thanh toán.
Đồng nghĩa: 贷记卡

Bài luyện liên quan (52 câu)

3 Đọc
女:您好!我的信用卡刚才丢了,怎么办? 男:请给我您的护照。
他们可能在哪儿?
A 银行 B 商店 C 机场
Luyện 52 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 信用卡

Giống hình:
相信自信信封信心作用

Thực hành 信用卡 trong đề thật

Từ vựng 信用卡 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

信用卡 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

信用卡 (xìnyòngkǎ) nghĩa là thẻ tín dụng. 信用卡又叫贷记卡,是由商业银行或信用卡公司对信用合格的消费者发行的信用证明。其形式是一张正面印有发卡银行名称、有效期、号码、持卡人姓名等内容,背面有磁条、签名条的卡片。持有信用卡的消费者可以到特约商业服务部门购物或消费,再由银行同商户和持卡人进行结算,持卡人可以在规定额度内透支。

Cách dùng 信用卡 (xìnyòngkǎ) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她有两张信用卡。" — Cô ấy có hai cái thẻ tín dụng. (tā yǒu liǎng zhāng xìnyòngkǎ.)

信用卡 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

信用卡 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

信用卡 dễ nhầm với từ nào?

信用卡 hay bị nhầm với: 用、相信、自信、信封. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →