Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

熊猫 (xióngmāo) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
熊猫 xuất hiện trong 18% tài liệu luyện HSK — hạng 219 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. gấu trúc; gấu mèo
大熊猫
熊猫是中国的国宝动物。
xióngmāo shì Zhōngguó de guóbǎo dòngwù.
Gấu trúc là quốc bảo của Trung Quốc.
这只熊猫很可爱又活泼。
zhè zhī xióngmāo hěn kě'ài yòu huópō.
Gấu trúc này vừa đáng yêu lại hoạt bát.
Đồng nghĩa: 大猫熊

Bài luyện liên quan (60 câu)

3 Đọc
女:你喜欢什么动物? 男:我喜欢小狗,你呢? 女:我弟弟也喜欢小狗,但是我更喜欢小猫,我觉得它比小狗可爱。 男:其实熊猫才是最可爱的动物。
男的觉得什么动物最可爱?
A 小猫 B 熊猫 C 小狗
Luyện 60 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 熊猫

Giống hình:

Thực hành 熊猫 trong đề thật

Từ vựng 熊猫 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

熊猫 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

熊猫 (xióngmāo) nghĩa là gấu trúc. 大熊猫

Cách dùng 熊猫 (xióngmāo) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "熊猫是中国的国宝动物。" — Gấu trúc là quốc bảo của Trung Quốc. (xióngmāo shì Zhōngguó de guóbǎo dòngwù.)

熊猫 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

熊猫 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

熊猫 dễ nhầm với từ nào?

熊猫 hay bị nhầm với: 猫. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →