HSK3
洗手间 — Từ vựng HSK3
洗手间 xuất hiện trong 12% tài liệu luyện HSK — hạng 259 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. nhà vệ sinh; WC
婉词,指厕所
请问,洗手间在哪儿?
qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎr?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
我去一下洗手间。
wǒ qù yīxià xǐshǒujiān.
Tớ đi nhà vệ sinh chút.
Đồng nghĩa: 厕所卫生间
Bài luyện liên quan (40 câu)
男:你有什么要求?
女:最好离我公司近一些,洗手间一定要干净。
女的在做什么?
A 找房子 B 找朋友 C 找工作
Từ dễ nhầm với 洗手间
Giống hình:
中间洗澡卫生间手机时间房间
Giống nghĩa:
卫生间
Thực hành 洗手间 trong đề thật
Từ vựng 洗手间 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
洗手间 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
洗手间 (xǐshǒujiān) nghĩa là phòng vệ sinh, toilet. 婉词,指厕所
Cách dùng 洗手间 (xǐshǒujiān) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "请问,洗手间在哪儿?" — Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu? (qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎr?)
洗手间 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
洗手间 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
洗手间 dễ nhầm với từ nào?
洗手间 hay bị nhầm với: 中间、洗澡、卫生间、手机. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →