Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

需要 (xūyào) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
需要 xuất hiện trong 71% tài liệu luyện HSK — hạng 12 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. cần; cần phải; nên có; cần có
应该有或必须有
这本书我非常需要。
zhè běn shū wǒ fēicháng xūyào.
Tôi rất cần quyển sách này.
这所房子需要修理。
zhè suǒ fángzi xūyào xiūlǐ.
Căn nhà này cần phải sửa chữa.
danh từ
1. sự đòi hỏi; yêu cầu; nhu cầu
对事物的欲望或要求。一般是客观上应该有的东西。
你有学习中文的需要吗?
nǐ yǒu xuéxí zhōngwén de xūyào ma?
Bạn có nhu cầu học tiếng Trung không?
他有很多学习上的需要。
tā yǒu hěnduō xuéxí shàng de xūyào.
Anh ấy có nhiều nhu cầu về học tập.
Đồng nghĩa: 需求须要必要供给必须
Trái nghĩa: 不必无需

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
最近我身体不太好。昨天去医院,医生说我需要多休息,可以多吃一些新鲜水果和鱼。妈妈知道后非常担心我。
我妈妈担心我什么?
A 健康 B 休息的时间少 C 吃的水果不新鲜
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 需要

Giống hình:
重要主要要求要是只要
Giống nghĩa:

Thực hành 需要 trong đề thật

Từ vựng 需要 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

需要 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

需要 (xūyào) nghĩa là cần, cần thiết. 应该有或必须有

Cách dùng 需要 (xūyào) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这本书我非常需要。" — Tôi rất cần quyển sách này. (zhè běn shū wǒ fēicháng xūyào.)

需要 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

需要 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

需要 dễ nhầm với từ nào?

需要 hay bị nhầm với: 重要、主要、要求、要是. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →