HSK3
要求 — Từ vựng HSK3
要求 xuất hiện trong 53% tài liệu luyện HSK — hạng 69 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. yêu cầu; đòi hỏi
提出具体愿望或条件,希望得到满足或实现
老师要求我们准时交作业。
lǎoshī yāoqiú wǒmen zhǔnshí jiāo zuòyè.
Thầy giáo yêu cầu chúng tôi nộp bài đúng giờ.
员工们正在要求加薪。
yuángōngmen zhèngzài yāoqiú jiā xīn.
Các công nhân đang yêu cầu tăng lương.
danh từ
1. nguyện vọng; yêu cầu; đòi hỏi
所提出的具体愿望或条件
这个工作有很多要求。
zhège gōngzuò yǒu hěnduō yāoqiú.
Công việc này có nhiều yêu cầu.
他的要求很合理。
tā de yāoqiú hěn hélǐ.
Yêu cầu của anh ấy rất hợp lý.
Đồng nghĩa: 请求需求需要诉求求
Trái nghĩa: 乞求祈求
Bài luyện liên quan (500 câu)
男:你有什么要求?
女:最好离我公司近一些,洗手间一定要干净。
女的在做什么?
A 找房子 B 找朋友 C 找工作
Ngữ pháp hay đi kèm với 要求
Từ dễ nhầm với 要求
Giống hình:
需要重要主要要是只要要
Giống nghĩa:
请求
Thực hành 要求 trong đề thật
Từ vựng 要求 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
要求 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
要求 (yāoqiú) nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, nguyện vọng. 提出具体愿望或条件,希望得到满足或实现
Cách dùng 要求 (yāoqiú) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "老师要求我们准时交作业。" — Thầy giáo yêu cầu chúng tôi nộp bài đúng giờ. (lǎoshī yāoqiú wǒmen zhǔnshí jiāo zuòyè.)
要求 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
要求 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
要求 dễ nhầm với từ nào?
要求 hay bị nhầm với: 需要、重要、主要、要是. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →