Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

爷爷 (yéye) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
爷爷 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 170 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. ông nội
爸爸的爸爸,可以当面称呼
他爷爷快七十岁了。
tā yéye kuài qīshí suì le
Ông nội của anh ta sắp 70 tuổi.
我很爱我的爷爷。
wǒ hěn ài wǒ de yéye.
Tôi rất yêu ông nội của tôi.
2. ông (gọi người cùng thế hệ hoặc ngang tuổi với ông nội)
称呼跟祖父辈分相同或年级相仿的男子
黄爷爷在给花浇水。
Huáng yéye zài gěi huā jiāo shuǐ. ​
Ông Hoàng đang tưới nước cho hoa.
陈爷爷为我做月饼。
Chén yéye wèi wǒ zuò yuèbing.
Ông Trần làm bánh trung thu cho tôi.
Đồng nghĩa: 公公祖父阿公

Bài luyện liên quan (136 câu)

3 Đọc
明天是我的生日,我不要什么礼物,只希望我们一家人,爷爷、奶奶、爸爸、妈妈可以在一起吃饭,因为我爸爸妈妈都很忙,总是不回家吃饭。
我家有几口人?
A 四口 B 五口 C 六口
Luyện 136 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 爷爷

Giống nghĩa:
祖父

Thực hành 爷爷 trong đề thật

Từ vựng 爷爷 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

爷爷 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

爷爷 (yéye) nghĩa là ông nội. 爸爸的爸爸,可以当面称呼

Cách dùng 爷爷 (yéye) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他爷爷快七十岁了。" — Ông nội của anh ta sắp 70 tuổi. (tā yéye kuài qīshí suì le)

爷爷 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

爷爷 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →