HSK3
一般 — Từ vựng HSK3
一般 xuất hiện trong 62% tài liệu luyện HSK — hạng 44 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. như; như nhau; giống nhau
一样;同样
哥儿俩长得一般高。
gēr liǎ zhǎng de yībān gāo.
Hai anh em cao như nhau.
火车飞一般地向前驰去。
huǒchē fēi yībān de xiàngqián chíqù.
Xe lửa lao về phía trước như bay.
2. trung bình; bình thường; trình độ không cao
程度、水平不太高;普遍
这家店的生意一般。
zhè jiā diàn de shēngyi yībān.
Kinh doanh của quán này cũng bình thường.
这条规则具有一般性。
zhè tiáo guīzé jùyǒu yībān xìng.
Quy tắc này có tính chất chung.
phó từ
1. thường; thông thường
通常
他一般六点起床。
tā yībān liù diǎn qǐchuáng.
Anh ấy thường thức dậy lúc sáu giờ.
花儿一般在春天盛开。
huār yībān zài chūntiān shèngkāi.
Hoa thường nở vào mùa xuân.
Đồng nghĩa: 一些普通普遍通常平常一样
Trái nghĩa: 特别非常特殊格外
Bài luyện liên quan (500 câu)
我每天6点半就起床了,上午上四个小时课,下午有的时候没有课。没有课的时候我就去打篮球。晚上7点我去吃饭,吃完饭后我一般学习汉语,有时候也看电影。
我:
A 起床比较早 B 每天都学汉语 C 每天都去打篮球
Ngữ pháp hay đi kèm với 一般
Từ dễ nhầm với 一般
Giống hình:
一共一样一直一边一定一会儿
Giống nghĩa:
通常
Thực hành 一般 trong đề thật
Từ vựng 一般 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
一般 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
一般 (yìbān) nghĩa là thông thường, phổ biến. 一样;同样
Cách dùng 一般 (yìbān) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "哥儿俩长得一般高。" — Hai anh em cao như nhau. (gēr liǎ zhǎng de yībān gāo.)
一般 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
一般 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
一般 dễ nhầm với từ nào?
一般 hay bị nhầm với: 一共、一样、一直、一边. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →