HSK3
一边 — Từ vựng HSK3
一边 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 157 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. mặt bên; một mặt
东西的一面;事情的一方面
这块玻璃有一边破了。
zhè kuài bōli yǒu yībiān pòle.
Tấm kính này có một bên vỡ rồi.
立柜有一边不干净。
lìguì yǒu yībiān bù gānjìng.
Tủ đứng có một bên không sạch.
2. cạnh; bên cạnh
旁边
学校一边儿是家商店。
xuéxiào yībiānr shì jiā shāngdiàn.
Bên cạnh trường học là cửa hàng.
妈妈坐在一边看电视。
māma zuò zài yībiān kàn diànshì.
Mẹ ngồi bên cạnh xem ti vi.
phó từ
1. vừa; vừa ... vừa
表示两个动作同时进行
他一边吃饭,一边看报。
tā yībiān chīfàn, yībiān kàn bào.
Anh ấy vừa ăn vừa đọc báo.
别一边吃饭,一边说话。
bié yībiān chīfàn, yībiān shuōhuà.
Đừng nói chuyện trong khi ăn cơm.
tính từ
1. đồng dạng; như nhau; bằng nhau
同样; 一般
两根绳子一边儿长。
liǎng gēn shéngzi yībiānr cháng.
Hai sợi dây dài như nhau.
他们俩的苹果一边大。
tāmen liǎ de píngguǒ yībiān dà.
Táo của hai người họ bằng nhau.
Đồng nghĩa: 侧面一面一方一壁旁边一旁
Trái nghĩa: 四处
Bài luyện liên quan (244 câu)
去北京以后,她学会了骑自行车。她觉得骑车很方便,而且可以锻炼身体。她喜欢一边骑车一边听音乐。最近她买了一辆红色的自行车,如果是去学校附近的地方她都骑车。
她觉得骑自行车怎么样?
A 很快 B 很便宜 C 对健康有帮助
Ngữ pháp hay đi kèm với 一边
Từ dễ nhầm với 一边
Giống hình:
一共一样一直一般一定一会儿
Giống âm:
以便
Thực hành 一边 trong đề thật
Từ vựng 一边 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
一边 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
一边 (yìbiān) nghĩa là vừa… (biểu thị một động tác cùng xảy ra với một động tác khác). 东西的一面;事情的一方面
Cách dùng 一边 (yìbiān) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这块玻璃有一边破了。" — Tấm kính này có một bên vỡ rồi. (zhè kuài bōli yǒu yībiān pòle.)
一边 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
一边 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
一边 dễ nhầm với từ nào?
一边 hay bị nhầm với: 一共、一样、一直、一般. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →