Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

一定 (yídìng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
一定 xuất hiện trong 71% tài liệu luyện HSK — hạng 13 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

phó từ
1. phải; nhất định; cần phải; chắc chắn (biểu thị kiên quyết hoặc xác định)
(副) 表示坚决或确定;必定
我一定要成功。
wǒ yīdìng yào chénggōng.
Tôi nhất định phải thành công
他一定会来参加会议。
tā yīdìng huì lái cānjiā huìyì.
Anh ấy nhất định tham dự cuộc họp.
tính từ
1. nhất định (nào đó)
具有某种具体水平的
这次考试有一定的难度。
zhè cì kǎoshì yǒu yīdìng de nándù.
Kỳ thi này có độ khó nhất định.
这项工作有一定的要求。
zhè xiàng gōngzuò yǒu yīdìng de yāoqiú.
Công việc này có những yêu cầu nhất định.
2. nhất định (không thay đổi)
情况一直是这样的,不会发生变化
经济的发展有一定的规律。
jīngjì de fā zhǎn yǒu yīdìng de guīlǜ.
Phát triển kinh tế có quy luật nhất định.
动物和人总有一定的联系。
dòngwù hé rén zǒng yǒu yīdìng de liánxì.
Động vật và người có mối liên hệ nhất định.
3. nhất định (về cách làm; số lượng)
方式;数量;方法等有清楚要求
泡茶要一定温度的热水。
pào chá yào yīdìng wēndù de rè shuǐ.
Pha trà cần có nước nóng ở nhiệt độ nhất định.
家具其实都有一定的尺寸。
jiājù qíshí dōu yǒu yīdìng de chǐcùn.
Đồ gia dụng thực ra đều có kích thức nhất định.
Đồng nghĩa: 肯定确定必然特定必需注定
Trái nghĩa: 大概也许可能未必

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
男:妈妈,这次考试我得了90分。 女:太好了,我说对了吧,努力学习就一定能学好。
你觉得这个孩子以前的成绩怎么样?
A 比现在好 B 比现在差 C 非常好
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 一定

Giống hình:
一共决定一样一直一边一般
Giống nghĩa:

Thực hành 一定 trong đề thật

Từ vựng 一定 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

一定 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

一定 (yídìng) nghĩa là nhất định, cần phải, chắc chắn. (副) 表示坚决或确定;必定

Cách dùng 一定 (yídìng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我一定要成功。" — Tôi nhất định phải thành công (wǒ yīdìng yào chénggōng.)

一定 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

一定 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

一定 dễ nhầm với từ nào?

一定 hay bị nhầm với: 一共、决定、一样、一直. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →