HSK3
以后 — Từ vựng HSK3
以后 xuất hiện trong 64% tài liệu luyện HSK — hạng 35 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. sau đó; sau này; sau khi; về sau; mai hậu; ít nữa; bữa sau
现在或所说某时之后的时期
吃饭以后,我常喝茶。
chīfàn yǐhòu, wǒ cháng hē chá.
Ăn cơm xong, tôi thường uống trà.
以后你不要来找我了。
yǐhòu nǐ bùyào lái zhǎo wǒle.
Sau này bạn đừng đến tìm tôi nữa.
Đồng nghĩa: 后来之后从此今后往后此后
Trái nghĩa: 以前刚才往日以往
Bài luyện liên quan (500 câu)
男:我们不能总是在外面吃饭,结婚以后你必须学做饭。
女:为什么一定要我学呢?你也可以学啊。
男:我太忙了,没有时间学。
女:你不学也可以,如果我做饭,那你就必须打扫房间。
问:男的想让女的做什么
A 洗碗 B 学做饭 C 打扫房间
Ngữ pháp hay đi kèm với 以后
Từ dễ nhầm với 以后
Giống hình:
后来然后最后以前后悔所以
Giống nghĩa:
后来
Thực hành 以后 trong đề thật
Từ vựng 以后 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
以后 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
以后 (yǐhòu) nghĩa là sau này, sau đó, sau khi. 现在或所说某时之后的时期
Cách dùng 以后 (yǐhòu) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "吃饭以后,我常喝茶。" — Ăn cơm xong, tôi thường uống trà. (chīfàn yǐhòu, wǒ cháng hē chá.)
以后 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
以后 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
以后 dễ nhầm với từ nào?
以后 hay bị nhầm với: 后来、然后、最后、以前. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →