HSK3
一会儿 — Từ vựng HSK3
一会儿 xuất hiện trong 52% tài liệu luyện HSK — hạng 90 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. một lúc; một lát; một chút
指很短的时间
他们聊了一会儿就走了。
tāmen liáole yīhuìr jiù zǒule.
Bọn họ nói chuyện một lát rồi đi rồi.
时间还早,再等一会儿吧。
shíjiān hái zǎo, zài děng yīhuìr ba.
Thời gian còn sớm, chờ thêm chút nữa.
2. lát nữa; trong chốc lát
指在很短的时间之内
饭一会儿就做好,你快点儿回来。
fàn yīhuìr jiù zuò hǎo, nǐ kuài diǎn er huílái.
Cơm sắp xong rồi, anh mau về đi.
她刚回来,一会儿还要出去。
tā gāng huílái, yīhuìr hái yào chūqù.
Cô ấy vừa về, lát nữa lại phải đi.
3. một lát; một lúc
指说话的人觉得一个动作或者一件事情已经持续了一段时间
她出去一会儿了,可能快回来了。
tā chūqù yīhuìr le, kěnéng kuài huíláile.
Cô ấy đã ra ngoài một lát rồi, có lẽ sắp về.
他睡了一会儿,现在应该醒了。
tā shuìle yīhuìr, xiànzài yīnggāi xǐngle.
Anh ấy ngủ một lúc rồi, giờ chắc dậy rồi.
phó từ
1. lúc thì... lúc thì (đặt trước hai từ trái nghĩa biểu thị hai tình huống xen kẽ nhau)
叠用在两个反义词的前面,表示两种情况交替
天气一会儿晴一会儿阴。
tiānqì yīhuìr qíng yīhuìr yīn。
Trời lúc nắng lúc râm.
他们一会儿进一会儿出。
tāmen yīhuìr jìn yīhuìr chū.
Bọn họ lúc thì đi ra lúc thì đi vào
Đồng nghĩa: 一下子片刻不一会儿霎时须臾一时间
Bài luyện liên quan (389 câu)
女:你快点儿吃,电影马上就要开始了。
男:你先去水果店买点儿水果吧。
女:好啊,一会儿在饭店前边的商店等你。
男:好的。
他们一会儿在哪儿见面?
A 商店 B 饭店 C 水果店
Ngữ pháp hay đi kèm với 一会儿
Từ dễ nhầm với 一会儿
Giống hình:
一共机会一样会议一直一边
Thực hành 一会儿 trong đề thật
Từ vựng 一会儿 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
一会儿 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
一会儿 (yíhuìr) nghĩa là một lát, một chốc, trong chốc lát. 指很短的时间
Cách dùng 一会儿 (yíhuìr) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他们聊了一会儿就走了。" — Bọn họ nói chuyện một lát rồi đi rồi. (tāmen liáole yīhuìr jiù zǒule.)
一会儿 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
一会儿 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
一会儿 dễ nhầm với từ nào?
一会儿 hay bị nhầm với: 一共、机会、一样、会议. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →