Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

影响 (yǐngxiǎng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
影响 xuất hiện trong 52% tài liệu luyện HSK — hạng 60 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. ảnh hưởng
对别人的思想或行动起作用 (如影之随形,响之应声)
爸爸影响了我的一生。
bàba yǐngxiǎngle wǒ de yīshēng.
Bố đã ảnh hưởng đến cả cuộc đời của tôi.
环境影响孩子的成长。
huánjìng yǐngxiǎng háizi de chéngzhǎng.
Môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ nhỏ.
danh từ
1. sự ảnh hưởng
对人或者事物产生的作用
环境对人有很大的影响。
huánjìng duì rén yǒu hěn dà de yǐngxiǎng.
Môi trường có sự ảnh hưởng rất lớn đến con người.
这件事带来了很坏的影响。
zhè jiàn shì dài láile hěn huài de yǐngxiǎng.
Chuyện này gây ra ảnh hưởng rất xấu.
tính từ
1. đồn đại; vô căn cứ
传闻的;无根据的
他总是听模糊影响之谈。
tā zǒng shì tīng móhu yǐngxiǎng zhī tán.
Anh ta luôn nghe những lời đồn đại.
不可相信那些影响之谈。
bùkě xiāngxìn nàxiē yǐngxiǎng zhī tán.
Không thể tin những lời nói vô căn cứ đó.
Đồng nghĩa: 作用教化感化余波陶染熏陶

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
男:女儿唱得这么好,为什么不让她参加比赛呢? 女:我担心参加比赛会影响她的学习。
问:关于女儿,可以知道什么
A 跳舞跳得很好 B 学习非常好 C 妈妈不想让她参加比赛
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 影响

Giống hình:
影子合影摄影电影响亮

Thực hành 影响 trong đề thật

Từ vựng 影响 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

影响 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

影响 (yǐngxiǎng) nghĩa là ảnh hưởng, bị ảnh hưởng. 对别人的思想或行动起作用 (如影之随形,响之应声)

Cách dùng 影响 (yǐngxiǎng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "爸爸影响了我的一生。" — Bố đã ảnh hưởng đến cả cuộc đời của tôi. (bàba yǐngxiǎngle wǒ de yīshēng.)

影响 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

影响 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

影响 dễ nhầm với từ nào?

影响 hay bị nhầm với: 响、影子、合影、摄影. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →