Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

银行 (yínháng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
银行 xuất hiện trong 34% tài liệu luyện HSK — hạng 155 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. nhà băng; ngân hàng
经营存款、贷款、汇兑、储蓄等业务的金融机构
他在银行存了一笔钱。
tā zài yínháng cúnle yī bǐ qián.
Anh ta gửi một khoản tiền trong ngân hàng.
这家银行的服务很不错。
zhè jiā yínháng de fúwù hěn bùcuò.
Dịch vụ của ngân hàng này rất tốt.
Đồng nghĩa: 钱庄银号金融机构

Bài luyện liên quan (169 câu)

3 Đọc
女:你今天怎么回来这么早? 男:下午公司让我去银行,从银行出来已经快五点了,又没其他事儿,我就没回公司。
男的为什么回来这么早?
A 没回公司 B 他要去银行 C 已经下班了
Luyện 169 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 银行

Giống hình:
自行车行李箱旅行流行进行举行

Thực hành 银行 trong đề thật

Từ vựng 银行 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

银行 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

银行 (yínháng) nghĩa là ngân hàng. 经营存款、贷款、汇兑、储蓄等业务的金融机构

Cách dùng 银行 (yínháng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他在银行存了一笔钱。" — Anh ta gửi một khoản tiền trong ngân hàng. (tā zài yínháng cúnle yī bǐ qián.)

银行 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

银行 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

银行 dễ nhầm với từ nào?

银行 hay bị nhầm với: 自行车、行李箱、旅行、流行. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →