Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

饮料 (yǐnliào) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
饮料 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 234 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. đồ uống; thức uống
经过加工制造供饮用的液体,如酒、茶、汽水、橘子水等
小孩子用吸管来喝饮料。
xiǎo háizi yòng xīguǎn lái hē yǐnliào.
Đứa trẻ dùng ống hút để uống nước ngọt.
在这家饭店吃饭,饮料免费。
zài zhè jiā fàndiàn chīfàn, yǐnliào miǎnfèi.
Ăn cơm ở nhà hàng này đồ uống miễn phí.
Đồng nghĩa: 饮品果汁汽水酒水

Bài luyện liên quan (79 câu)

3 Đọc
男:你渴吗?我去给你买杯饮料吧。 女:我不喝饮料,容易长胖,还是喝水吧。
女的为什么不愿意喝饮料?
A 她不喜欢喝 B 饮料太贵 C 喝饮料容易长胖
Luyện 79 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 饮料

Giống hình:
材料塑料袋原料资料饮食意料

Thực hành 饮料 trong đề thật

Từ vựng 饮料 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

饮料 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

饮料 (yǐnliào) nghĩa là đồ uống, thức uống. 经过加工制造供饮用的液体,如酒、茶、汽水、橘子水等

Cách dùng 饮料 (yǐnliào) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "小孩子用吸管来喝饮料。" — Đứa trẻ dùng ống hút để uống nước ngọt. (xiǎo háizi yòng xīguǎn lái hē yǐnliào.)

饮料 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

饮料 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

饮料 dễ nhầm với từ nào?

饮料 hay bị nhầm với: 材料、塑料袋、原料、资料. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →