Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

音乐 (yīnyuè) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
音乐 xuất hiện trong 40% tài liệu luyện HSK — hạng 113 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. nhạc; âm nhạc
用有组织的乐音来表达人们思想感情、反映现实生活的一种艺术它的最基本的要素是节奏和旋律分为声乐和器乐两大部门
我喜欢听轻松的音乐。
wǒ xǐhuan tīng qīngsōng de yīnyuè.
Tôi thích nghe nhạc nhẹ nhàng thư giãn.
我们每周上一次音乐课。
wǒmen měi zhōu shàng yīcì yīnyuè kè.
Chúng tôi mỗi tuần đều có một tiết nhạc.
Đồng nghĩa: 乐曲歌曲曲子歌谣弦乐旋律
Trái nghĩa: 噪音

Bài luyện liên quan (326 câu)

3 Đọc
我的爱好特别多,除了游泳,足球、篮球、跳舞、音乐没有我不喜欢的。后来,我开始学习唱中国歌,这对学习汉语有帮助。
我:
A 不喜欢音乐 B 喜欢游泳和足球 C 以前不会唱中国歌
Luyện 326 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 音乐

Giống hình:
声音快乐录音乐观乐器娱乐
Giống âm:
隐约

Thực hành 音乐 trong đề thật

Từ vựng 音乐 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

音乐 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

音乐 (yīnyuè) nghĩa là âm nhạc. 用有组织的乐音来表达人们思想感情、反映现实生活的一种艺术它的最基本的要素是节奏和旋律分为声乐和器乐两大部门

Cách dùng 音乐 (yīnyuè) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我喜欢听轻松的音乐。" — Tôi thích nghe nhạc nhẹ nhàng thư giãn. (wǒ xǐhuan tīng qīngsōng de yīnyuè.)

音乐 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

音乐 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

音乐 dễ nhầm với từ nào?

音乐 hay bị nhầm với: 声音、快乐、录音、乐观. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →