HSK3
以前 — Từ vựng HSK3
以前 xuất hiện trong 64% tài liệu luyện HSK — hạng 40 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. trước đây; trước kia; ngày trước; khi trước; ngày xưa; hồi xưa
现在或所说某时之前的时期
以前他是我的同班同学。
yǐqián tā shì wǒ de tóngbān tóngxué.
Trước đây cậu ấy là bạn học cùng lớp tôi.
以前他在这里工作过。
yǐqián tā zài zhèlǐ gōngzuòguò.
Trước đây anh ấy từng làm việc tại đây.
Đồng nghĩa: 过去之前从前往常昔日当年
Trái nghĩa: 以后将来未来今后
Bài luyện liên quan (500 câu)
女:今天你的房间怎么这么干净?我还以为走错了呢。
男:今天是小张的生日,我们要在这里给他过生日。
关于男的的房间我们可以知道什么?
A 一直很干净 B 以前不干净 C 比女的的房间干净
Ngữ pháp hay đi kèm với 以前
Từ dễ nhầm với 以前
Giống hình:
以后所以以为可以提前以
Thực hành 以前 trong đề thật
Từ vựng 以前 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
以前 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
以前 (yǐqián) nghĩa là trước đây, trước kia, ngày trước. 现在或所说某时之前的时期
Cách dùng 以前 (yǐqián) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "以前他是我的同班同学。" — Trước đây cậu ấy là bạn học cùng lớp tôi. (yǐqián tā shì wǒ de tóngbān tóngxué.)
以前 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
以前 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
以前 dễ nhầm với từ nào?
以前 hay bị nhầm với: 以后、所以、以为、可以. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →