HSK3
一样 — Từ vựng HSK3
一样 xuất hiện trong 64% tài liệu luyện HSK — hạng 29 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
trợ từ
1. như; tựa; tựa như; giống như
附在动词或名词性词语之后,表示比喻或者说明情况相似,相当于“似的”
他跑得像风一样快。
tā pǎo de xiàng fēng yīyàng kuài.
Anh ấy chạy nhanh như gió.
她笑得像花一样美。
tā xiào de xiàng huā yīyàng měi.
Cô ấy cười đẹp như hoa.
tính từ
1. như nhau; y hệt; giống hệt
情况相同,没有差别
今天的天气和昨天一样。
jīntiān de tiānqì hé zuótiān yīyàng.
Thời tiết hôm nay giống hệt hôm qua.
他现在的样子和以前一样。
tā xiànzài de yàngzi hé yǐqián yīyàng.
Dáng vẻ của anh ấy hiện tại trông y hệt lúc trước.
Đồng nghĩa: 相同相似一律同样雷同通常
Trái nghĩa: 不同互异迥异两样
Bài luyện liên quan (500 câu)
女:这么漂亮的蛋糕,是给我买的吗?
男:别生气啊,这次不是给你买的,明天是我妈的生日。我们明天去的时候,就说是你买的。
女:你对你妈比对我好多了。
男:我对你和我妈一样好。
蛋糕是给谁的?
A 男的的妹妹 B 男的的妻子 C 男的的妈妈
女:他 女朋友 怎么样?
哪个 对?
A 他 女朋友 眼睛 很 大 B 他 女朋友 是 中国 人 C 他 女朋友 很 漂亮
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 一样
Từ dễ nhầm với 一样
Giống hình:
一共一直一边一般一定一会儿
Thực hành 一样 trong đề thật
Từ vựng 一样 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
一样 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
一样 (yíyàng) nghĩa là giống nhau, như nhau, cũng như, cũng thế. 附在动词或名词性词语之后,表示比喻或者说明情况相似,相当于“似的”
Cách dùng 一样 (yíyàng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他跑得像风一样快。" — Anh ấy chạy nhanh như gió. (tā pǎo de xiàng fēng yīyàng kuài.)
一样 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
一样 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
一样 dễ nhầm với từ nào?
一样 hay bị nhầm với: 一共、一直、一边、一般. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →