HSK3
一直 — Từ vựng HSK3
一直 xuất hiện trong 65% tài liệu luyện HSK — hạng 25 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. suốt; luôn luôn; liên tục; bao giờ cũng
表示动作始终不间断或状态始终不变。
雨一直下了一天一夜。
yǔ yīzhí xià le yītiān yīyè.
Mưa suốt một ngày một đêm.
他干活儿一直很卖力。
tā gānhuór yīzhí hěn màilì.
Anh ấy luôn làm việc hết sức mình.
2. cứ; thẳng; thẳng tuốt; một mạch
表示顺着一个方向不变。
一直往东,就到了。
yīzhí wǎngdōng, jiù dào le.
Đi thẳng về hướng đông thì đến.
这条路一直通到海边。
zhè tiáo lù yīzhí tōng dào hǎibiān.
Con đường này dẫn thẳng ra biển.
3. từ; tuốt; tận (nhấn mạnh phạm vi đã định)
强调所指的范围
他从小一直到现在都幸福。
tā cóngxiǎo yīzhí dào xiànzài dōu xìngfú.
Cô ấy từ nhỏ đến giờ đều hạnh phúc.
全村从老人一直到小孩都热情。
quán cūn cóng lǎorén yīzhí dào xiǎohái dōu rèqíng.
Cả thôn từ già đến trẻ đều nhiệt tình.
Đồng nghĩa: 继续始终不断一向连续不停
Trái nghĩa: 中断间断断续
Bài luyện liên quan (500 câu)
女:你的眼睛怎么这么红?
男:为了今天的考试,我昨天晚上一直在看书。
男的昨天晚上做什么了?
A 学习 B 看电视 C 很早就睡觉了
Ngữ pháp hay đi kèm với 一直
Từ dễ nhầm với 一直
Giống hình:
一共一样一边一般一定一会儿
Giống âm:
一致以至以致意志
Thực hành 一直 trong đề thật
Từ vựng 一直 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
一直 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
一直 (yìzhí) nghĩa là luôn, lúc nào cũng. 表示动作始终不间断或状态始终不变。
Cách dùng 一直 (yìzhí) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "雨一直下了一天一夜。" — Mưa suốt một ngày một đêm. (yǔ yīzhí xià le yītiān yīyè.)
一直 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
一直 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
一直 dễ nhầm với từ nào?
一直 hay bị nhầm với: 一共、一样、一边、一般. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →