Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(yòng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 76% tài liệu luyện HSK — hạng 3 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. dùng; sử dụng
让人或物发挥功能,为某种目的服务
大家都用中文说话。
dàjiā dōu yòng Zhōngwén shuōhuà.
Mọi người đều nói chuyện bằng tiếng Trung.
你们会不会用电脑?
nǐmen huì bù huì yòng diànnǎo?
Mọi người có biết dùng máy tính không?
2. cần; cần thiết (dùng trong câu phủ định)
需要 (多用于否定)
天还很亮,不用开灯。
tiān hái hěn liàng, bùyòng kāi dēng.
Trời còn sáng, không cần bật đèn.
我住二层,不用坐电梯。
wǒ zhù èr céng, bùyòng zuò diàntī.
Tôi ở tầng hai, không cần đi thang máy.
3. dùng; uống; ăn (lịch sự)
敬词,指吃、喝等
菜上齐了,各位请慢用。
cài shàng qíle, gèwèi qǐng màn yòng.
Các món đã lên đủ, mời quý vị dùng bữa.
请大家注意用餐时间。
qǐng dàjiā zhùyì yòngcān shíjiān.
Xin mọi người lưu ý thời gian dùng bữa.
danh từ
1. công hiệu; hiệu quả; công dụng
用处;功效
这个药对我不起作用。
zhège yào duì wǒ bù qǐ zuòyòng.
Thuốc này không có tác dụng với tôi.
副作用可能会影响健康。
fùzuòyòng kěnéng huì yǐngxiǎng jiànkāng.
Tác dụng phụ có thể ảnh hưởng sức khỏe.
2. họ Dụng
用老师是好人。
Yòng lǎoshī shì hǎorén.
Thầy Dụng là người tốt.
giới từ
1. dùng; bằng; bằng cách
引进动作凭借或使用的工具、手段等
她用英语写了一封信。
tā yòng yīngyǔ xiěle yī fēng xìn.
Cô ấy đã viết một lá thư bằng tiếng Anh.
医生说要用温水吃药。
yīshēng shuō yào yòng wēnshuǐ chī yào.
Bác sĩ dặn uống thuốc bằng nước ấm.
liên từ
1. vì; do; nhờ
引进原因,相当于“因”
田中不得有樹,用妨五穀。
tiánzhōng bùdé yǒu shù, yòng fáng wǔgǔ.
Ruộng không được trồng cây, vì làm cho ngũ cốc không mọc được.
不忮不求,何用不臧?
bù zhì bù qiú, hé yòng bù zāng?
Nếu không đố kị không tham cầu thì vì sao mà không tốt?
Đồng nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
女:你怎么不吃啊?这面条儿很好吃的。 男:老师…… 女:怎么了?你不喜欢吗? 男:喜欢,但是我不会用筷子。 女:我教你。
他们在吃什么?
A 米饭 B 面包 C 面条儿
2 Đọc
男:你 的 学校 远 吗?我们 坐车 去 吧。
学校 远 不 远?
A 很 远 B 很 近 C 真 远
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 用

Giống hình:
信用卡作用使用用功运用用途
Giống nghĩa:
利用

Thực hành 用 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

用 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

用 (yòng) nghĩa là dùng, sử dụng. 让人或物发挥功能,为某种目的服务

Cách dùng 用 (yòng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "大家都用中文说话。" — Mọi người đều nói chuyện bằng tiếng Trung. (dàjiā dōu yòng Zhōngwén shuōhuà.)

用 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

用 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

用 dễ nhầm với từ nào?

用 hay bị nhầm với: 信用卡、作用、使用、用功. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →