Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

有名 (yǒumíng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
有名 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 171 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. có tiếng; nổi tiếng; nức danh; nức tiếng
名字为大家所熟知;出名
他是有名的登山运动健将。
tā shì yǒumíng de dēngshān yùndòngjiànjiāng.
Anh ấy là kiện tướng leo núi nổi tiếng.
他梦想成为一个有名的记者。
tā mèngxiǎng chéngwéi yīgè yǒumíng de jìzhě.
Anh ấy mơ trở thành phóng viên nổi tiếng.
Đồng nghĩa: 著名闻名知名出名驰名享誉
Trái nghĩa: 无名鲜为人知默默无闻

Bài luyện liên quan (221 câu)

3 Đọc
北京有很多有名的山,天不冷的时候,很多人爬山锻炼身体。秋天山上非常漂亮,很多人来旅游。
在什么季节北京的山上人可能很少?
A 春天 B 秋天 C 冬天
Luyện 221 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 有名

Giống hình:
所有著名有趣报名有利名片
Giống nghĩa:
著名

Thực hành 有名 trong đề thật

Từ vựng 有名 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

有名 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

有名 (yǒumíng) nghĩa là nổi tiếng, có tiếng. 名字为大家所熟知;出名

Cách dùng 有名 (yǒumíng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他是有名的登山运动健将。" — Anh ấy là kiện tướng leo núi nổi tiếng. (tā shì yǒumíng de dēngshān yùndòngjiànjiāng.)

有名 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

有名 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

有名 dễ nhầm với từ nào?

有名 hay bị nhầm với: 所有、著名、有趣、报名. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →