Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

游戏 (yóuxì) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
游戏 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 166 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. trò chơi
娱乐活动,如捉迷藏、猜灯谜等某些非正式比赛项目的体育活动如康乐球等也叫游戏
我喜欢玩电脑游戏。
wǒ xǐhuan wán diànnǎo yóuxì.
Tôi thích chơi trò chơi điện tử.
同学们在操场上玩游戏。
tóngxuémen zài cāochǎng shàng wán yóuxì.
Học sinh đang chơi trò chơi ở sân trường.
động từ
1. vui đùa; vui chơi; chơi đùa
自己或者跟别人一起做轻松、高兴地活动。
孩子们正在公园里游戏。
háizimen zhèngzài gōngyuán lǐ yóuxì.
Bọn trẻ đang chơi đùa trong công viên.
几个孩子正在大树底下游戏。
jīgè háizi zhèngzài dàshùdǐxià yóuxì。
Mấy em bé đang chơi đùa dưới bóng cây to.
Đồng nghĩa: 玩耍游玩嬉戏娱乐

Bài luyện liên quan (171 câu)

3 Đọc
我儿子不爱学习,就喜欢玩儿电脑游戏。我说了多少次了,他就是不听,我有什么办法?
我现在觉得怎么样?
A 高兴 B 着急 C 满意
Luyện 171 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 游戏

Giống hình:
游泳旅游导游戏剧游览上游

Thực hành 游戏 trong đề thật

Từ vựng 游戏 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

游戏 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

游戏 (yóuxì) nghĩa là trò chơi, vui chơi. 娱乐活动,如捉迷藏、猜灯谜等某些非正式比赛项目的体育活动如康乐球等也叫游戏

Cách dùng 游戏 (yóuxì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我喜欢玩电脑游戏。" — Tôi thích chơi trò chơi điện tử. (wǒ xǐhuan wán diànnǎo yóuxì.)

游戏 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

游戏 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

游戏 dễ nhầm với từ nào?

游戏 hay bị nhầm với: 游泳、旅游、导游、戏剧. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →