HSK3
遇到 — Từ vựng HSK3
遇到 xuất hiện trong 60% tài liệu luyện HSK — hạng 54 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. gặp; gặp phải; đụng phải; chạm mặt
碰到人或者事 (没有想到的)
你遇到了哪些挑战?
nǐ yùdàole nǎxiē tiǎozhàn?
Bạn đã gặp phải những khó khăn gì?
这么巧在这儿遇到你!
zhème qiǎo zài zhè'r yùdào nǐ!
Thật trùng hợp khi gặp bạn ở đây!
Đồng nghĩa: 碰到遭到碰上遭遇相遇
Trái nghĩa: 错过
Bài luyện liên quan (500 câu)
男:昨天我游泳的时候遇到小李了,游完泳我们还一起去喝了杯咖啡。
女:是吗?我很长时间没看见他了。他还是那么胖吗?
男:比以前瘦多了,他现在特别注意锻炼身体,每个星期游三次泳呢。
女:看起来有了女朋友就是不一样啊。
小李每个星期游几次泳
A 两次 B 三次 C 四次
选出正确答案
选出正确答案
A 我遇到麻烦了 B 事情非常顺利 C 我被人骗了 D 叔叔有好办法
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 遇到
Từ dễ nhầm với 遇到
Giống hình:
迟到到底到处受到到达到
Thực hành 遇到 trong đề thật
Từ vựng 遇到 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
遇到 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
遇到 (yùdào) nghĩa là gặp gỡ, gặp. 碰到人或者事 (没有想到的)
Cách dùng 遇到 (yùdào) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "你遇到了哪些挑战?" — Bạn đã gặp phải những khó khăn gì? (nǐ yùdàole nǎxiē tiǎozhàn?)
遇到 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
遇到 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
遇到 dễ nhầm với từ nào?
遇到 hay bị nhầm với: 迟到、到底、到处、受到. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →