HSK3
月亮 — Từ vựng HSK3
月亮 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 252 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. trăng; mặt trăng; ánh trăng; vầng trăng; gương nga
月球的通称,是地球的卫星,本身不发光,它的光是反射太阳的光
今晚的月亮很圆。
jīn wǎn de yuèliang hěn yuán.
Tối nay vầng trăng rất tròn.
小孩喜欢画月亮。
xiǎohái xǐhuan huà yuèliang.
Trẻ con thích vẽ mặt trăng.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [yuè liàng]
Bài luyện liên quan (43 câu)
男:中国有一个重要的节日是在农历八月十五这一天。
女:这个节日跟月亮有关系,对吗?
男:对,关于月亮,还有个故事。
女:真有意思,能给我讲讲吗?
这个节日跟什么有关系?
A 月亮 B 云 C 花
Ngữ pháp hay đi kèm với 月亮
Từ dễ nhầm với 月亮
Giống hình:
漂亮月亮正月响亮岁月
Thực hành 月亮 trong đề thật
Từ vựng 月亮 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
月亮 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
月亮 (yuèliang) nghĩa là trăng, mặt trăng. 月球的通称,是地球的卫星,本身不发光,它的光是反射太阳的光
Cách dùng 月亮 (yuèliang) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "今晚的月亮很圆。" — Tối nay vầng trăng rất tròn. (jīn wǎn de yuèliang hěn yuán.)
月亮 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
月亮 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
月亮 dễ nhầm với từ nào?
月亮 hay bị nhầm với: 漂亮、月、亮、正月. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →