Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(zhàn) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 64% tài liệu luyện HSK — hạng 42 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. đứng
直着身子;双脚着地或踩在物体上
我们站在一起。
wǒmen zhàn zài yīqǐ.
Chúng ta đứng cùng nhau.
老师站在讲台上。
lǎoshī zhàn zài jiǎngtái shàng.
Giáo viên đứng trên bục giảng.
2. dừng lại; đứng lại
停下;停留
不怕慢,只怕站。
bùpà màn,zhǐpà zhàn
Không sợ chậm, chỉ sợ dừng lại.
这列火车还不站。
zhè liè huǒchē bù zhàn.
Chuyến tàu này vẫn chưa dừng lại.
danh từ
1. trạm; ga
车站
我要去北京站。
wǒ yào qù běijīng zhàn.
Tôi muốn đi đến Ga Bắc Kinh.
这里有个供应站。
zhèlǐ yǒu gè gōngyìng zhàn.
Ở đây có một trạm cung ứng.
2. họ Trạm
他姓站。
tā xìng zhàn.
Anh ấy họ Trạm.
我的朋友姓站。
wǒ de péngyǒu xìng zhàn.
Bạn của tôi họ Trạm.
3. trạm; nhà trạm; nhà trọ
驿站
我们在驿站休息。
wǒmen zài yìzhàn xiūxi.
Chúng tôi nghỉ ngơi tại trạm.
驿站提供住宿服务。
yìzhàn tígōng zhùsù fúwù.
Trạm cung cấp dịch vụ lưu trú.
4. cơ quan tổ chức dùng để liên lạc; đơn vị nhỏ đặt ra cho một dịch vụ nào đó
为开展某项工作而设置的工作点
警察站很重要。
jǐngchá zhàn hěn zhòngyào.
Trạm cảnh sát rất quan trọng.
我们在服务站等。
wǒmen zài fúwù zhàn děng.
Chúng tôi đợi ở trạm dịch vụ.
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
男:如果回来的时候没有地铁也没有公共汽车了,你就坐出租车回来吧。 女:知道了,地铁来了,我走了,你也快回去吧。
他们现在在哪儿?
A 家里 B 地铁站 C 公共汽车站
2 Đọc
女:我们 怎么 去 火车站?坐 出租车 吧。
男 的 是 什么 意思?
A 走 着 去 B 坐 火车 去 C 坐 出租车 去
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 站

Giống hình:
加油站网站火车 站
Giống âm:
火车 站

Thực hành 站 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

站 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

站 (zhàn) nghĩa là đứng. 直着身子;双脚着地或踩在物体上

Cách dùng 站 (zhàn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们站在一起。" — Chúng ta đứng cùng nhau. (wǒmen zhàn zài yīqǐ.)

站 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

站 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

站 dễ nhầm với từ nào?

站 hay bị nhầm với: 加油站、网站、火车 站、占. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →