HSK3
张 — Từ vựng HSK3
张 xuất hiện trong 82% tài liệu luyện HSK — hạng 4 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. mở; mở ra; dang rộng
打开;展开
他张开地图寻找路线。
tā zhāngkāi dìtú xúnzhǎo lùxiàn.
Anh ấy mở bản đồ để tìm đường.
她张开了手中的信封。
tā zhāngkāile shǒuzhōng de xìnfēng.
Cô ấy mở phong bì trong tay ra.
2. bày ra; trưng bày
陈设;铺排
桌子上张满了餐具。
zhuōzi shàng zhāngmǎnle cānjù.
Trên bàn đã bày đầy dụng cụ ăn uống.
房间里张满了装饰品。
fángjiān li zhāngmǎnle zhuāngshìpǐn.
Trong phòng đã được trang trí đầy đủ.
3. khai trương
商店开业
这张店马上要开张。
zhè zhāng diàn mǎshàng yào kāizhāng.
Cửa hàng này sắp khai trương.
张家店铺今日开张。
zhāng jiā diànpù jīnrì kāizhāng.
Cửa hàng của nhà họ Trương khai trương ngày hôm nay.
4. ngó; xem; nhìn
看;望
我们张望新来的客人。
wǒmen zhāngwàng xīn lái de kèrén.
Chúng tôi nhìn khách mới đến.
我们张望着寻找方向。
wǒmen zhāngwàngzhe xúnzhǎo fāngxiàng.
Chúng tôi nhìn xung quanh để tìm hướng.
5. mở rộng; khuếch đại; khoa trương
扩大;夸大
他说话有点太夸张。
tā shuōhuà yǒudiǎn tài kuāzhāng.
Anh ấy nói hơi khoa trương.
此次宣传有点夸张。
cǐ cì xuānchuán yǒudiǎn kuāzhāng.
Cuộc tuyên truyền này hơi khoa trương.
6. căng; giương
拉开弓弦
她张弓的姿势很标准。
tā zhānggōng de zīshì hěn biāozhǔn.
Tư thế giương cung của cô ấy rất chuẩn.
张弓的动作需要练习。
zhānggōng de dòngzuò xūyào liànxí.
Động tác giương cung cần phải luyện tập.
measure
1. tờ; bức; tấm; trang (lượng từ dùng cho giấy, da)
用于纸;皮子等
这张皮子用途广泛。
zhè zhāng pízi yòngtú guǎngfàn.
Tấm da này có nhiều ứng dụng.
她买了几张卡片。
tā mǎile jǐ zhāng kǎpiàn.
Cô ấy đã mua một vài tấm thiệp.
2. cái; chiếc (lượng từ dùng cho giường, bàn)
用于床;桌子等
他需要一张床来休息。
tā xūyào yī zhāng chuáng lái xiūxi.
Anh ấy cần một cái giường để nghỉ ngơi.
每个房间都有一张床。
měi gè fángjiān dōu yǒuyī zhāng chuáng
Mỗi phòng đều có một cái giường.
3. cái; gương; khuôn (lượng từ dùng cho miệng, mặt)
用于嘴;脸
两张嘴不停地争吵。
liǎng zhāngzuǐ bù tíng de zhēngchǎo.
Hai cái miệng liên tục cãi nhau.
她有一张美丽的脸。
tā yǒuyī zhāngměilì de liǎn.
Cô ấy có một khuôn mặt xinh đẹp.
4. cây; cái (lượng từ dùng cho cung nỏ)
用于弓
这张弓很有力量。
zhè zhānggōng hěn yǒu lìliàng.
Cây cung này rất có sức mạnh.
每张弓都做工精良。
měi zhānggōng dōu zuògōng jīngliáng.
Mỗi cây cung đều được chế tác tinh xảo.
danh từ
1. sao Trương (một chòm sao trong Nhị thập bát tú)
二十八宿之一
张宿位置难以确定。
Zhāngxiù wèizhì nányǐ quèdìng.
Vị trí của sao Trương khó xác định.
张宿在夜空很明亮。
Zhāngxiù zài yèkōng hěn míngliàng.
Sao Trương ở bầu trời đêm rất sáng.
2. họ Trương
姓
小张是我的同事。
Xiǎozhāng shì wǒ de tóngshì.
Tiểu Trương là đồng nghiệp của tôi.
我的好朋友姓张。
wǒ de hǎo péngyou xìng Zhāng.
Bạn thân tôi mang họ Trương.
tính từ
1. tùy tiện; thái quá; phóng đãng; phóng túng
放纵;放肆
她在公共场合张扬个性。
tā zài gōnggòng chǎnghé zhāngyáng gèxìng.
Cô ấy thể hiện cá tính một cách tùy tiện nơi công cộng.
张扬的态度让人不舒服。
zhāngyáng de tàidù ràng rén bù shūfu.
Thái độ thái quá của anh ấy làm người khác không thoải mái.
Đồng nghĩa: 开绷紧
Trái nghĩa: 合驰弛松
Bài luyện liên quan
女:今天你的房间怎么这么干净?我还以为走错了呢。
男:今天是小张的生日,我们要在这里给他过生日。
关于男的的房间我们可以知道什么?
A 一直很干净 B 以前不干净 C 比女的的房间干净
女:已经 十 点 二十 了,小 张 怎么 还 没 到?
小 张 是 什么 时候 出去 的?
A 九 点 四十 B 十 点 十 分 C 十 点 二十
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 张
Giống hình:
紧张夸张慌张主张东张西望扩张
Giống âm:
长涨
Thực hành 张 trong đề thật
Từ vựng 张 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
张 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
张 (zhāng) nghĩa là tờ; trang; tấm; bức... (lượng từ dùng cho giấy). 打开;展开
Cách dùng 张 (zhāng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他张开地图寻找路线。" — Anh ấy mở bản đồ để tìm đường. (tā zhāngkāi dìtú xúnzhǎo lùxiàn.)
张 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
张 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
张 dễ nhầm với từ nào?
张 hay bị nhầm với: 紧张、夸张、慌张、主张. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →