Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

照顾 (zhàogù) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
照顾 xuất hiện trong 36% tài liệu luyện HSK — hạng 147 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. chăm sóc; săn sóc; trông nom
关心、注意、帮助,使人、动物等保持比较好的状态或者变成好的状态
你一定要好好照顾他。
nǐ yīdìng yào hǎohāo zhàogù tā.
Cậu phải chăm sóc anh ấy chu đáo.
我会尽全力照顾他们。
wǒ huì jìn quánlì zhàogù tāmen.
Tôi sẽ cố gắng hết sức để chăm sóc họ.
2. xem xét; chú ý; tính đến
考虑到、注意到某些人或者某些情况
你应该照顾孩子的感受。
nǐ yīnggāi zhàogù háizi de gǎnshòu.
Cậu nên chú ý đến cảm nhận của con.
他们的看法我们也要照顾。
tāmen de kànfǎ wǒmen yě yào zhàogù.
Chúng ta cần lắng nghe ý kiến của họ.
3. chiếu cố; chú ý đặc biệt
因为一些原因而给某些人特别的待遇
我弟得到了特殊照顾。
wǒ dì dédàole tèshū zhàogù.
Em trai tớ nhận được sự quan tâm đặc biệt.
学校给予他特殊照顾。
xuéxiào jǐyǔ tā tèshū zhàogù.
Trường học dành cho anh ấy sự quan tâm đặc biệt.
4. quan tâm; ủng hộ
指顾客去一个地方消费,用于老板对客人的感谢
谢谢各位照顾我们小店。
xièxie gèwèi zhàogù wǒmen xiǎo diàn.
Cảm ơn mọi người đã ủng hộ quán nhỏ ạ.
谢谢您来照顾我的生意。
xièxie nín lái zhàogù wǒ de shēngyì.
Cảm ơn bạn đã ủng hộ cửa hàng mình nhé.
Đồng nghĩa: 体贴关照照料照看照应照护
Trái nghĩa: 欺负忽视冷落欺侮

Bài luyện liên quan (208 câu)

3 Đọc
小李是一家公司的经理,工作特别忙,经常去国外。他妻子把家人照顾得很好。小李在外面很放心。
小李的爸妈和孩子在家怎么样?
A 很忙 B 很累 C 很好
Luyện 208 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 照顾

Giống hình:
护照照片照相机顾客按照
Giống nghĩa:
关照

Thực hành 照顾 trong đề thật

Từ vựng 照顾 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

照顾 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

照顾 (zhàogù) nghĩa là chăm sóc, săn sóc, trông nom. 关心、注意、帮助,使人、动物等保持比较好的状态或者变成好的状态

Cách dùng 照顾 (zhàogù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "你一定要好好照顾他。" — Cậu phải chăm sóc anh ấy chu đáo. (nǐ yīdìng yào hǎohāo zhàogù tā.)

照顾 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

照顾 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

照顾 dễ nhầm với từ nào?

照顾 hay bị nhầm với: 护照、照片、照相机、顾客. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →