Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

着急 (zháojí) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
着急 xuất hiện trong 36% tài liệu luyện HSK — hạng 150 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. gấp; vội; vội vã; gấp gáp; lo lắng; nôn nóng; sốt ruột; vội vàng; cuống cuồng
人因为觉得情况紧急而紧张,想要再快点儿
你不用为这件事着急。
nǐ bùyòng wèi zhè jiàn shì zháojí.
Bạn không cần lo lắng về điều này.
听了这个消息,他非常着急。
tīngle zhège xiāoxi, tā fēicháng zháojí.
Nghe được tin này, anh ấy rất lo lắng.
Đồng nghĩa: 焦虑慌张焦急忧虑焦躁急性
Trái nghĩa: 平静镇静镇定心安

Bài luyện liên quan (263 câu)

3 Đọc
女:你女儿结婚了吧? 男:没呢,她快30了,我们也很着急。 女:我认识一个年轻老师,给你女儿介绍介绍,好吗? 男:好啊。
男的的女儿可能多大了?
A 29 B 30 C 31
Luyện 263 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 着急

Giống hình:
接着随着紧急着凉急忙
Giống nghĩa:
担心操心焦急顾虑

Thực hành 着急 trong đề thật

Từ vựng 着急 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

着急 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

着急 (zháojí) nghĩa là lo lắng, sốt ruột, cuống cuồng. 人因为觉得情况紧急而紧张,想要再快点儿

Cách dùng 着急 (zháojí) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "你不用为这件事着急。" — Bạn không cần lo lắng về điều này. (nǐ bùyòng wèi zhè jiàn shì zháojí.)

着急 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

着急 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

着急 dễ nhầm với từ nào?

着急 hay bị nhầm với: 接着、随着、着、紧急. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →