HSK3
照片 — Từ vựng HSK3
照片 xuất hiện trong 25% tài liệu luyện HSK — hạng 195 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tấm ảnh; bức ảnh; tấm hình; bức hình
把感光纸放在照相底片下曝光后经显影、定影而成的人或物的图片
我有很多照片。
wǒ yǒu hěnduō zhàopiàn.
Tôi có nhiều bức ảnh.
这是我的照片。
zhè shì wǒ de zhàopiàn.
Đây là bức ảnh của tôi.
Đồng nghĩa: 图片相片像片
Bài luyện liên quan (176 câu)
女:请问,你有没有看见一个包?
男:什么颜色的?
女:黑色的,里面有一本书,还有一些照片儿。
男:对不起,没看见。
女的在做什么?
A 找包 B 找书 C 给男的看照片
Ngữ pháp hay đi kèm với 照片
Từ dễ nhầm với 照片
Giống hình:
护照照顾照相机按照照名片
Thực hành 照片 trong đề thật
Từ vựng 照片 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
照片 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
照片 (zhàopiàn) nghĩa là ảnh, photo, tấm hình. 把感光纸放在照相底片下曝光后经显影、定影而成的人或物的图片
Cách dùng 照片 (zhàopiàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我有很多照片。" — Tôi có nhiều bức ảnh. (wǒ yǒu hěnduō zhàopiàn.)
照片 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
照片 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
照片 dễ nhầm với từ nào?
照片 hay bị nhầm với: 护照、照顾、照相机、按照. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →