HSK3
照相机 — Từ vựng HSK3
照相机 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 231 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. máy ảnh; máy chụp ảnh; máy nhiếp ảnh; máy chụp hình
照相的器械,由镜头、暗箱、快门以及测距、取景、测光等装置构成也叫摄影机
我把照相机摔坏了。
wǒ bǎ zhàoxiàngjī shuāi huàile.
Tôi làm hỏng máy ảnh rồi.
你装进照相机了吗?
nǐ zhuāng jìn zhàoxiàngjīle ma?
Cậu cho máy ảnh vào chưa?
Đồng nghĩa: 摄像机摄影机
Bài luyện liên quan (58 câu)
男:你的行李箱这么大,都放了些什么啊?
女:衣服和吃的东西。你带了什么?
男:我就带了一个照相机。
女:那你帮我拿行李箱吧。
从对话里,我们可以知道什么?
A 女的带的东西很少 B 男的带的东西不多 C 男的只带了衣服
Ngữ pháp hay đi kèm với 照相机
Từ dễ nhầm với 照相机
Giống hình:
机会相信照顾司机护照照片
Thực hành 照相机 trong đề thật
Từ vựng 照相机 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
照相机 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
照相机 (zhàoxiàngjī) nghĩa là máy ảnh, máy chụp ảnh. 照相的器械,由镜头、暗箱、快门以及测距、取景、测光等装置构成也叫摄影机
Cách dùng 照相机 (zhàoxiàngjī) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我把照相机摔坏了。" — Tôi làm hỏng máy ảnh rồi. (wǒ bǎ zhàoxiàngjī shuāi huàile.)
照相机 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
照相机 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
照相机 dễ nhầm với từ nào?
照相机 hay bị nhầm với: 机会、相信、照顾、司机. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →