Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(zhǒng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 70% tài liệu luyện HSK — hạng 5 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. loại; chủng; giống loài
物种的简称
他研究了很多种昆虫。
tā yánjiūle hěnduō zhǒng kūnchóng.
Anh ấy đã nghiên cứu rất nhiều loại côn trùng.
我们发现了新的一种鱼。
wǒmen fāxiànle xīn de yī zhǒngyú.
Chúng tôi đã phát hiện một loài cá mới.
2. giống người; chủng người
具有共同起源和共同遗传特征的人群
这个种的文化非常丰富多彩。
zhège zhǒng de wénhuà fēicháng fēngfù duōcǎi.
Văn hóa của chủng người này rất phong phú và đa dạng.
不同的种有各自的语言特点。
bùtóng de zhǒng yǒu gèzì de yǔyán tèdiǎn.
Các chủng người khác nhau có đặc điểm ngôn ngữ riêng.
3. hạt giống (thực vật)
种子植物所结的能萌发出新植株的籽粒
这种很适合春天种植。
zhè zhǒng hěn shìhé chūntiān zhòngzhí.
Loại hạt này rất phù hợp để trồng vào mùa xuân.
秋天是收获种的季节。
qiūtiān shì shōuhuò zhǒng de jìjié.
Mùa thu là thời gian thu hoạch hạt giống.
4. gan; bản lĩnh
比喻胆量或骨气
他真有种,敢反抗不公。
tā zhēnyǒu zhǒng, gǎn fǎnkàng bùgōng.
Anh ấy đúng là có bản lĩnh, dám đấu tranh với bất công.
有种的人从不逃避责任。
yǒu zhǒng de rén cóng bù táobì zérèn.
Người có gan không bao giờ trốn tránh trách nhiệm.
measure
1. loại; kiểu; cách
用于表示种类,后接名词
我们买了三种茶叶。
wǒmen mǎile sān zhǒng cháyè.
Chúng tôi mua ba loại trà.
我只喜欢一种颜色。
wǒ zhǐ xǐhuān yī zhǒng yánsè.
Tôi chỉ thích một màu sắc.
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
我住在7层,我们楼里有一个电梯。不过我很少坐电梯,我认为走着上楼下楼是一种很好的锻炼。但是如果带了很多东西,就只能坐电梯了。
根据这句话,我们可以知道:
A 他没有坐过电梯 B 他不经常坐电梯 C 他买了很多东西
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 种

Giống hình:
种类播种种子种族品种种植
Giống nghĩa:
类型种类

Thực hành 种 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

种 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

种 (zhǒng) nghĩa là loại (lượng từ). 物种的简称

Cách dùng 种 (zhǒng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他研究了很多种昆虫。" — Anh ấy đã nghiên cứu rất nhiều loại côn trùng. (tā yánjiūle hěnduō zhǒng kūnchóng.)

种 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

种 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

种 dễ nhầm với từ nào?

种 hay bị nhầm với: 种类、播种、种子、种族. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →