Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

中间 (zhōngjiān) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
中间 xuất hiện trong 12% tài liệu luyện HSK — hạng 246 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. trong; trong số; bên trong
在一定的范围里面
我的朋友中间有姓赵的。
wǒ de péngyou zhōngjiān yǒu xìng Zhào de.
Bạn bè tôi có người họ Triệu đấy.
你们中间有会唱歌的吗?
nǐmen zhōngjiān yǒu huì chànggē de ma?
Có ai trong các bạn biết hát không?
2. trung tâm; chính giữa
中心; 在事物两端之间或两个事物之间的位置
他站在屋子的中间。
tā zhàn zài wūzi de zhōngjiān.
Anh ấy đứng ở giữa căn nhà.
你们可别往中间跑。
nǐmen kě bié wǎng zhōngjiān pǎo.
Các bạn đừng chạy vào giữa.
3. giữa
在一个事物的两头或者两个时间点、两个事物等之间的位置。
我站在门和窗户中间。
wǒ zhàn zài mén hé chuānghu zhōngjiān.
Tôi đứng ở giữa cửa và cửa sổ.
我们坐在这两人中间。
wǒmen zuò zài zhè liǎng rén zhōngjiān.
Chúng tôi ngồi giữa hai người này.
Đồng nghĩa: 之间中心当中中央正中里面
Trái nghĩa: 旁边周围四周两头

Bài luyện liên quan (144 câu)

3 Đọc
你看,这上面写着 12-1-310,前面的 12 表示 12 号楼,中间的 1 表示 1 门,后面的 310 表示 310 房间。明白了吗?
后边的数字表示:
A B C 房间
Luyện 144 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 中间

Giống hình:
中文洗手间时间房间其中卫生间

Thực hành 中间 trong đề thật

Từ vựng 中间 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

中间 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

中间 (zhōngjiān) nghĩa là 1. ở giữa, bên trong; 2. trung tâm, chính giữa; 3. giữa. 在一定的范围里面

Cách dùng 中间 (zhōngjiān) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我的朋友中间有姓赵的。" — Bạn bè tôi có người họ Triệu đấy. (wǒ de péngyou zhōngjiān yǒu xìng Zhào de.)

中间 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

中间 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

中间 dễ nhầm với từ nào?

中间 hay bị nhầm với: 中文、洗手间、时间、房间. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →