HSK3
中文 — Từ vựng HSK3
中文 xuất hiện trong 10% tài liệu luyện HSK — hạng 263 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tiếng Trung; Trung văn; tiếng Hoa
中国的语言和文字;特指汉语和汉字
她的中文说得很好。
tā de zhōngwén shuō de hěn hǎo.
Cô ấy nói tiếng Trung rất tốt.
学习中文需要坚持。
xuéxí zhōngwén xūyào jiānchí.
Học tiếng Trung cần kiên trì.
Đồng nghĩa: 华文汉文汉语
Trái nghĩa: 外文外语
Bài luyện liên quan (70 câu)
男:你认识那个女孩儿吗?
女:认识啊,我们一起去中文学校学过汉语。
男:你可以给我介绍介绍吗?
女:没问题。
男的想做什么?
A 认识那个女孩儿 B 跟女孩儿学汉语 C 和女孩儿一起去中文学校
Ngữ pháp hay đi kèm với 中文
Từ dễ nhầm với 中文
Giống hình:
中间文化文章其中中国文字
Thực hành 中文 trong đề thật
Từ vựng 中文 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
中文 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
中文 (zhōngwén) nghĩa là tiếng Trung, tiếng Hoa. 中国的语言和文字;特指汉语和汉字
Cách dùng 中文 (zhōngwén) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她的中文说得很好。" — Cô ấy nói tiếng Trung rất tốt. (tā de zhōngwén shuō de hěn hǎo.)
中文 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
中文 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
中文 dễ nhầm với từ nào?
中文 hay bị nhầm với: 中间、文化、文章、其中. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →