HSK3
重要 — Từ vựng HSK3
重要 xuất hiện trong 73% tài liệu luyện HSK — hạng 10 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. quan trọng; trọng yếu; cốt yếu
具有重大的意义、作用和影响的
团队合作至关重要。
tuánduì hézuò zhì guān zhòngyào.
Làm việc theo nhóm là rất quan trọng.
我有一个重要的会议。
wǒ yǒu yīgè zhòngyào de huìyì.
Tôi có một cuộc họp quan trọng.
Đồng nghĩa: 关键主要要紧重大首要紧要
Trái nghĩa: 次要普通一般
Bài luyện liên quan (500 câu)
男:你这么晚还在办公室呢。
女:是啊,你也还没回家呢?
男:没办法,还有很多工作要做。
女:工作重要,健康更重要啊。
女的是什么意思?
A 钱更重要 B 工作更重要 C 身体更重要
Ngữ pháp hay đi kèm với 重要
Từ dễ nhầm với 重要
Giống hình:
需要主要要求尊重重新重点
Thực hành 重要 trong đề thật
Từ vựng 重要 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
重要 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
重要 (zhòngyào) nghĩa là quan trọng, trọng yếu. 具有重大的意义、作用和影响的
Cách dùng 重要 (zhòngyào) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "团队合作至关重要。" — Làm việc theo nhóm là rất quan trọng. (tuánduì hézuò zhì guān zhòngyào.)
重要 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
重要 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
重要 dễ nhầm với từ nào?
重要 hay bị nhầm với: 需要、主要、要求、尊重. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →