HSK3
终于 — Từ vựng HSK3
终于 xuất hiện trong 46% tài liệu luyện HSK — hạng 108 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. cuối cùng
副词,表示经过种种变化或等待之后出现的情况
试验终于成功了。
shìyàn zhōngyú chénggōng.
Thí nghiệm cuối cùng đã thành công.
我终于找到它了。
wǒ zhōngyú zhǎodào tāle.
Cuối cùng tôi đã tìm thấy nó.
Đồng nghĩa: 毕竟终归到底终究究竟最终
Bài luyện liên quan (500 câu)
今天爸爸坐的航班起飞时间是早上7点,降落时间是下午3点,终于可以见到爸爸了。
飞机飞了几个小时?
A 六个小时 B 七个小时 C 八个小时
Ngữ pháp hay đi kèm với 终于
Từ dễ nhầm với 终于
Giống hình:
关于由于对于于是在于等于
Giống nghĩa:
最后
Thực hành 终于 trong đề thật
Từ vựng 终于 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
终于 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
终于 (zhōngyú) nghĩa là cuối cùng. 副词,表示经过种种变化或等待之后出现的情况
Cách dùng 终于 (zhōngyú) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "试验终于成功了。" — Thí nghiệm cuối cùng đã thành công. (shìyàn zhōngyú chénggōng.)
终于 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
终于 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
终于 dễ nhầm với từ nào?
终于 hay bị nhầm với: 关于、由于、对于、于是. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →