Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

周末 (zhōumò) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
周末 xuất hiện trong 37% tài liệu luyện HSK — hạng 145 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

n, time
1. cuối tuần
一星期的最后的时间,一般指星期六
我们计划周末去爬山。
wǒmen jìhuà zhōumò qù páshān.
Chúng tôi định cuối tuần đi leo núi.
你上周末过得怎么样?
nǐ shàng zhōumòguò dé zěnme yàng?
Cuối tuần trước của bạn thế nào?
Đồng nghĩa: 星期六

Bài luyện liên quan (267 câu)

3 Đọc
小李非常努力,昨晚十一点我给他打电话,他说他在看书。我让他周末跟我一起去踢足球,他也不愿意去。
小李是个什么样的人?
A 学习努力 B 睡觉很早 C 不喜欢运动
Luyện 267 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 周末

Giống hình:
周围周到周期周折周边粉末

Thực hành 周末 trong đề thật

Từ vựng 周末 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

周末 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

周末 (zhōumò) nghĩa là cuối tuần. 一星期的最后的时间,一般指星期六

Cách dùng 周末 (zhōumò) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们计划周末去爬山。" — Chúng tôi định cuối tuần đi leo núi. (wǒmen jìhuà zhōumò qù páshān.)

周末 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

周末 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

周末 dễ nhầm với từ nào?

周末 hay bị nhầm với: 周围、周到、周期、周折. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →