Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

主要 (zhǔyào) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
主要 xuất hiện trong 45% tài liệu luyện HSK — hạng 96 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. chính; chủ yếu
有关事物中最重要的; 起决定作用的
我们主要讨论了经济问题。
wǒmen zhǔyào tǎolùnle jīngjì wèntí.
Chúng tôi chủ yếu thảo luận về kinh tế.
这件事主要是你的责任。
zhè jiàn shì zhǔyào shì nǐ de zérèn.
Việc này chủ yếu là trách nhiệm của bạn.
2. chính; căn bản; cốt lõi
事物的根源或最重要的部分
主要原因是天气变化。
zhǔyào yuányīn shì tiānqì biànhuà.
Nguyên nhân chính là thời tiết thay đổi.
主要任务是完成报告。
zhǔyào rènwù shì wánchéng bàogào.
Nhiệm vụ chính là hoàn thành báo cáo.
Đồng nghĩa: 关键重要要紧重点首要紧要
Trái nghĩa: 辅助次要枝节

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
女:我发现,你现在很爱运动。 男:我其实对运动没兴趣,主要是因为医生说如果我不想吃药就必须多运动。
男的为什么运动
A 他喜欢运动 B 他不想吃药 C 他太胖了
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 主要

Giống hình:
需要重要要求主意要是只要
Giống nghĩa:
关键

Thực hành 主要 trong đề thật

Từ vựng 主要 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

主要 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

主要 (zhǔyào) nghĩa là chủ yếu, chính. 有关事物中最重要的; 起决定作用的

Cách dùng 主要 (zhǔyào) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们主要讨论了经济问题。" — Chúng tôi chủ yếu thảo luận về kinh tế. (wǒmen zhǔyào tǎolùnle jīngjì wèntí.)

主要 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

主要 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

主要 dễ nhầm với từ nào?

主要 hay bị nhầm với: 需要、重要、要求、主意. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →