HSK3
注意 — Từ vựng HSK3
注意 xuất hiện trong 55% tài liệu luyện HSK — hạng 58 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. để ý; chú ý
把思想集中到某一方面;留心
医生说我要多注意休息。
yīshēng shuō wǒ yào duō zhùyì xiūxi.
Bác sĩ nói tôi phải chú ý nghỉ ngơi nhiều hơn.
我们要注意这个问题。
wǒmen yào zhùyì zhège wèntí.
Chúng ta phải chú ý vấn đề này.
Đồng nghĩa: 仔细重视小心预防当心注视
Trái nghĩa: 忽略忽视疏忽大意
Bài luyện liên quan (500 câu)
女:您身体真好,一点儿也不像六十多岁的人。
男:谢谢,我一直很注意锻炼身体,我每天都游1000米,每个周末都去爬山或者打篮球。
男的怎么锻炼身体
A 每天游泳 B 每天跑步 C 每个周末爬山
Ngữ pháp hay đi kèm với 注意
Từ dễ nhầm với 注意
Giống hình:
同意愿意满意意见故意得意
Giống âm:
主意主义
Thực hành 注意 trong đề thật
Từ vựng 注意 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
注意 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
注意 (zhùyì) nghĩa là chú ý. 把思想集中到某一方面;留心
Cách dùng 注意 (zhùyì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "医生说我要多注意休息。" — Bác sĩ nói tôi phải chú ý nghỉ ngơi nhiều hơn. (yīshēng shuō wǒ yào duō zhùyì xiūxi.)
注意 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
注意 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
注意 dễ nhầm với từ nào?
注意 hay bị nhầm với: 同意、愿意、满意、意见. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →