Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

自行车 (zìxíngchē) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
自行车 xuất hiện trong 33% tài liệu luyện HSK — hạng 148 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. xe đạp; thiết mã
一种两轮交通工具,骑在上面用脚蹬着前进在不同的地区有脚踏车、单车等名称
他不喜欢骑自行车。
tā bù xǐhuan qí zìxíngchē.
Anh ấy không thích đi xe đạp.
我买了一辆新自行车。
wǒ mǎile yī liàng xīn zìxíngchē.
Tôi đã mua một chiếc xe đạp mới.
Đồng nghĩa: 脚踏车单车
Trái nghĩa: 独轮车

Bài luyện liên quan (160 câu)

3 Đọc
女:你怎么回去啊? 男:我还是骑自行车回去。 女:能借我五十块钱打车吗? 男:没问题。
女的怎么回去?
A 骑自行车 B 坐出租车 C 坐男的的自行车
2 Đọc
女:你 的 自行车 真 漂亮。
谁 想 买 自行车?
A 男 的 B 男 的 的 妈妈 C 女 的
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 160 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 自行车

Giống hình:
行李箱自己银行自信公共汽车

Thực hành 自行车 trong đề thật

Từ vựng 自行车 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

自行车 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

自行车 (zìxíngchē) nghĩa là xe đạp. 一种两轮交通工具,骑在上面用脚蹬着前进在不同的地区有脚踏车、单车等名称

Cách dùng 自行车 (zìxíngchē) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他不喜欢骑自行车。" — Anh ấy không thích đi xe đạp. (tā bù xǐhuan qí zìxíngchē.)

自行车 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

自行车 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

自行车 dễ nhầm với từ nào?

自行车 hay bị nhầm với: 行李箱、自己、银行、自信. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →