Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

总是 (zǒngshì) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
总是 xuất hiện trong 62% tài liệu luyện HSK — hạng 37 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

phó từ
1. luôn luôn; lúc nào cũng; bao giờ cũng
永远地;无例外地
我总是忘记带钥匙。
wǒ zǒngshì wàngjì dài yàoshi.
Tôi lúc nào cũng quên mang chìa khóa.
她总是笑着对我说话。
tā zǒngshì xiàozhe duì wǒ shuōhuà.
Cô ấy bao giờ cũng cười nói với tôi.
2. vẫn; chung quy
总归
天总是会晴的,不要着急。
tiān zǒngshì huì qíng de, bùyào zhāojí.
Trời vẫn sẽ nắng, đừng vội.
放心吧,爸爸总是会同意的。
fàngxīn ba, bàba zǒngshì huì tóngyì de
Yên tâm đi, bố vẫn sẽ đồng ý.
Đồng nghĩa: 老是总归尽管尽是统统一概
Trái nghĩa: 偶尔从不未曾并非

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
明天是我的生日,我不要什么礼物,只希望我们一家人,爷爷、奶奶、爸爸、妈妈可以在一起吃饭,因为我爸爸妈妈都很忙,总是不回家吃饭。
我家有几口人?
A 四口 B 五口 C 六口
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 总是

Giống hình:
还是总结要是是否可是于是

Thực hành 总是 trong đề thật

Từ vựng 总是 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

总是 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

总是 (zǒngshì) nghĩa là luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng. 永远地;无例外地

Cách dùng 总是 (zǒngshì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我总是忘记带钥匙。" — Tôi lúc nào cũng quên mang chìa khóa. (wǒ zǒngshì wàngjì dài yàoshi.)

总是 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

总是 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

总是 dễ nhầm với từ nào?

总是 hay bị nhầm với: 还是、总结、要是、是否. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →