HSK3
最后 — Từ vựng HSK3
最后 xuất hiện trong 57% tài liệu luyện HSK — hạng 52 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. cuối cùng; sau cùng; rốt lại; chót
指顺序上排在其他时间、处所等之后的时间、处所等
我们最后决定去海边。
wǒmen zuìhòu juédìng qù hǎibiān.
Cuối cùng chúng tôi quyết định đi biển.
她最后一遍读了这本书。
tā zuìhòu yībiàn dúle zhè běn shū.
Cô ấy đọc cuốn sách lần cuối cùng.
Đồng nghĩa: 结果最终结尾期末临了末了
Trái nghĩa: 首先最初起初初步
Bài luyện liên quan (500 câu)
既然你不喜欢新闻专业,那就再考虑考虑其他专业吧,中文、国际关系什么的,妈和你爸都会赞成的。但是为了将来不后悔,不要这么快做决定,多了解一下这个专业,也许最后你会改变主意的。
根据这段话,可以知道他:
A 后悔了 B 成绩不好 C 很生气 D 想换专业
Ngữ pháp hay đi kèm với 最后
Từ dễ nhầm với 最后
Giống hình:
后来以后然后最近后悔最好
Giống nghĩa:
终于
Thực hành 最后 trong đề thật
Từ vựng 最后 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
最后 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
最后 (zuìhòu) nghĩa là cuối cùng, sau cùng. 指顺序上排在其他时间、处所等之后的时间、处所等
Cách dùng 最后 (zuìhòu) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们最后决定去海边。" — Cuối cùng chúng tôi quyết định đi biển. (wǒmen zuìhòu juédìng qù hǎibiān.)
最后 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
最后 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
最后 dễ nhầm với từ nào?
最后 hay bị nhầm với: 后来、以后、然后、最近. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →