HSK3
最近 — Từ vựng HSK3
最近 xuất hiện trong 55% tài liệu luyện HSK — hạng 75 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
n, time
1. gần đây; mới đây; vừa qua; dạo này
指说话前或后不久的日子
这个戏最近就要上演了。
zhègè xì zuìjìn jiùyào shàngyǎn le.
Vở kịch này sắp tới sẽ công diễn.
他最近工作特别忙。
tā zuìjìn gōngzuò tèbié máng.
Gần đây anh ấy rất bận rộn làm việc.
tính từ
1. gần nhất; gần đây
指距离最近
最近的电影口碑不错。
zuìjìn de diànyǐng kǒubēi bùcuò.
Bộ phim gần đây nhận được phản hồi tốt.
最近的工作很有挑战性。
zuìjìn de gōngzuò hěn yǒu tiǎozhàn xìng.
Công việc gần đây rất thách thức.
Đồng nghĩa: 近期近来日前新近比来迩来
Trái nghĩa: 从前早先往昔
Bài luyện liên quan (500 câu)
女:最近经常下雪,太冷了。
男:是啊,我喜欢这里的夏天和秋天,不喜欢冬天。
女:我也不喜欢冬天,春天赶快来吧。
男:快啦。
现在是什么季节?
A 春天 B 夏天 C 冬天
Ngữ pháp hay đi kèm với 最近
Từ dễ nhầm với 最近
Giống hình:
最后附近最好最近最初
Giống nghĩa:
近来
Thực hành 最近 trong đề thật
Từ vựng 最近 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
最近 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
最近 (zuìjìn) nghĩa là gần đây, dạo này, mới đây. 指说话前或后不久的日子
Cách dùng 最近 (zuìjìn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这个戏最近就要上演了。" — Vở kịch này sắp tới sẽ công diễn. (zhègè xì zuìjìn jiùyào shàngyǎn le.)
最近 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
最近 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
最近 dễ nhầm với từ nào?
最近 hay bị nhầm với: 最后、附近、最好、最. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →