Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

作业 (zuòyè) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
作业 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 232 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. bài tập; bài tập về nhà
教师给学生布置的功课;部队给士兵布置的训练性的军事活动;生产单位给工人或工作人员布置的生产活动
今天的作业是什么?
jīntiān de zuòyè shì shénme?
Bài tập về nhà hôm nay là gì vậy?
你们的作业做得都很好。
nǐmen de zuòyè zuò dé dōu hěn hǎo.
Bài tập các trò đều làm rất tốt.
2. tác nghiệp; hoạt động; làm việc
从事这种军事活动或生产活动
工厂的生产作业。
gōngchǎng de shēngchǎn zuòyè.
Hoạt động sản xuất của công xưởng.
军事演习作业。
jūnshì yǎnxí zuòyè.
Hoạt động diễn tập quân sự.
Đồng nghĩa: 功课任务行动工作操作战役

Bài luyện liên quan (158 câu)

3 Đọc
女:你去看看孩子作业做好了没有? 男:今天是周末,你让他休息一会儿吧。 女:周末也要学习啊,快去。 男:好吧,好吧。
他们是什么关系?
A 丈夫和妻子 B 妈妈和孩子 C 老师和学生
Luyện 158 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 作业

Giống hình:
作用作者作家专业职业动作

Thực hành 作业 trong đề thật

Từ vựng 作业 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

作业 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

作业 (zuòyè) nghĩa là bài tập. 教师给学生布置的功课;部队给士兵布置的训练性的军事活动;生产单位给工人或工作人员布置的生产活动

Cách dùng 作业 (zuòyè) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "今天的作业是什么?" — Bài tập về nhà hôm nay là gì vậy? (jīntiān de zuòyè shì shénme?)

作业 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

作业 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

作业 dễ nhầm với từ nào?

作业 hay bị nhầm với: 作用、作者、作家、专业. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →