Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

爱情 (àiqíng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
爱情 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 173 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. ái tình; tình yêu
男女相爱的感情
我希望有一个幸福的爱情。
wǒ xīwàng yǒu yīgè xìngfú de àiqīng.
Tôi hi vọng có một tình yêu hạnh phúc.
他们的爱情令人羡慕。
tāmen de àiqíng lìng rén xiànmù.
Tình yêu của họ thật đáng ngưỡng mộ.
Đồng nghĩa: 恋爱恋情情爱

Bài luyện liên quan (125 câu)

4 Đọc
席慕容是蒙古族女诗人。她十三岁开始在日记中写诗,十四岁进入台北师范艺术科,后来又进入台湾师范大学艺术系。她的诗多写爱情和人生,写得极美,感情极真,写出了对生命的珍惜,对很多人的成长产生了重要的影响。
这段话主要在介绍:
A 人物 B 诗词 C 爱情 D 艺术
3 Đọc
1
1
A 爱情需要阳光照亮 B 爱情是生活的全部 C 生活可以没有爱情 D 爱情不是生活的全部
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 125 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 爱情

Giống hình:
同情心情感情情况爱惜爱好

Thực hành 爱情 trong đề thật

Từ vựng 爱情 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

爱情 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

爱情 (àiqíng) nghĩa là tình yêu; ái tình. 男女相爱的感情

Cách dùng 爱情 (àiqíng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我希望有一个幸福的爱情。" — Tôi hi vọng có một tình yêu hạnh phúc. (wǒ xīwàng yǒu yīgè xìngfú de àiqīng.)

爱情 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

爱情 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

爱情 dễ nhầm với từ nào?

爱情 hay bị nhầm với: 同情、心情、感情、情况. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →