HSK4
安排 — Từ vựng HSK4
安排 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 154 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. sắp đặt; sắp xếp; bố trí; thu xếp
按照一定的顺序或者规则处理事情
他安排好了今天的工作。
tā ānpái hǎole jīntiān de gōngzuò.
Anh ấy đã sắp xếp xong công việc hôm nay.
会议的时间已经安排好了。
huìyì de shíjiān yǐjīng ānpái hǎole.
Thời gian họp đã được sắp xếp xong.
2. sắp xếp; bố trí
按照计划把人放在确定的工作位置上
老板安排他当经理。
lǎobǎn ānpái tā dāng jīnglǐ.
Ông chủ sắp xếp cho anh ấy làm giám đốc.
老师安排我去帮他。
lǎoshī ānpái wǒ qù bāng tā.
Thầy giáo sắp xếp tôi đi giúp cậu ấy.
danh từ
1. kế hoạch; cách bố trí; sự trình bày; sự sắp đặt; sơ đồ bố trí
事先规定的程序
我不同意你的安排。
wǒ bù tóngyì nǐ de ānpái.
Tôi không đồng ý với cách sắp xếp của bạn.
他们的安排不合理。
tāmen de ānpái bù hélǐ.
Sự sắp xếp của họ không hợp lý.
Đồng nghĩa: 打算计划设计布置调整支配
Trái nghĩa: 随意混乱无序散乱
Bài luyện liên quan (267 câu)
女:你今晚有时间吗?
男:我今天一天都安排得满满的了。
男的有时间吗?
A 有时间 B 没有时间 C 没有明确回答 D 有一点儿时间
Ngữ pháp hay đi kèm với 安排
Từ dễ nhầm với 安排
Giống hình:
排队安全排列安装不安平安
Giống nghĩa:
整理排列支配部署
Thực hành 安排 trong đề thật
Từ vựng 安排 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
安排 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
安排 (ānpái) nghĩa là sắp xếp, an bài, sắp đặt, bố trí. 按照一定的顺序或者规则处理事情
Cách dùng 安排 (ānpái) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他安排好了今天的工作。" — Anh ấy đã sắp xếp xong công việc hôm nay. (tā ānpái hǎole jīntiān de gōngzuò.)
安排 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
安排 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
安排 dễ nhầm với từ nào?
安排 hay bị nhầm với: 排队、安全、排列、安装. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →