HSK4
安全 — Từ vựng HSK4
安全 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 132 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. an toàn
没有危险; 不受威胁; 不出事故
开车时一定要注意安全。
kāichē shí yīdìng yào zhùyì ānquán.
Khi lái xe, nhất định phải chú ý đến an toàn.
他在采取措施保证安全。
tā zài cǎiqǔ cuòshī bǎozhèng ānquán.
Anh ấy đang áp dụng các biện pháp đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩa: 平安安静安定安好安乐安闲
Trái nghĩa: 危险危急危机
Bài luyện liên quan (353 câu)
怎样才能安全地减肥成功呢?如果你不害怕困难并且能够坚持,那么游泳是最好的选择,因为游泳是真正的全身运动。
根据这段话,游泳可以帮助我们:
A 减肥 B 运动 C 培养习惯 D 减轻压力
Ngữ pháp hay đi kèm với 安全
Từ dễ nhầm với 安全
Giống hình:
安排全部完全安装全面不安
Thực hành 安全 trong đề thật
Từ vựng 安全 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
安全 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
安全 (ānquán) nghĩa là an toàn. 没有危险; 不受威胁; 不出事故
Cách dùng 安全 (ānquán) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "开车时一定要注意安全。" — Khi lái xe, nhất định phải chú ý đến an toàn. (kāichē shí yīdìng yào zhùyì ānquán.)
安全 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
安全 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
安全 dễ nhầm với từ nào?
安全 hay bị nhầm với: 安排、全部、完全、安装. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →