Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

按时 (ànshí) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
按时 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 373 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

phó từ
1. đúng hạn; đúng giờ; đúng thời gian
按照规定的时间
他总是按时完成任务。
tā zǒng shì ànshí wánchéng rènwù.
Anh ấy luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
按时就餐有助于健康。
ànshí jiùcān yǒu zhù yú jiànkāng.
Ăn uống đúng giờ có lợi cho sức khỏe.
Đồng nghĩa: 准时定时守时如期按期及时
Trái nghĩa: 误期延期延时

Bài luyện liên quan (50 câu)

4 Đọc
  从10号到最近几天出现的大风大雨天气,对交通,尤其是公共交通带来的影响是非常大的。很多飞机没有办法起飞,航班大多推迟,火车也很难按时到站。城市里的公共汽车也因为风雨的影响而速度大减,正常二十分钟的距离,现在大约四十分钟,甚至一个小时才能走完。只有地铁暂时还没有受到影响。
什么没有受到风雨的影响?
A 地铁 B 火车 C 航班 D 公共交通
Luyện 50 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 按时

Giống hình:
暂时同时准时当时按照平时
Giống âm:
暗示

Thực hành 按时 trong đề thật

Từ vựng 按时 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

按时 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

按时 (ànshí) nghĩa là đúng hạn, đúng giờ. 按照规定的时间

Cách dùng 按时 (ànshí) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他总是按时完成任务。" — Anh ấy luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn. (tā zǒng shì ànshí wánchéng rènwù.)

按时 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

按时 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

按时 dễ nhầm với từ nào?

按时 hay bị nhầm với: 暂时、同时、准时、当时. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →