HSK4
百分之 — Từ vựng HSK4
百分之 xuất hiện trong 16% tài liệu luyện HSK — hạng 336 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. phần trăm
表示一个数是另一个数的百分之几的数,叫百分数。百分数也叫做百分率或百分比。
我百分之百地支持你。
wǒ bǎifēnzhībǎi de zhīchí nǐ.
Tôi ủng hộ bạn 100%.
我不能百分之百肯定。
wǒ bùnéng bǎifēnzhībǎi kěndìng.
Tôi không thể chắc chắn 100%.
Đồng nghĩa: 巴仙
Bài luyện liên quan (107 câu)
北京的房子价格太贵,一些人甚至把收入的百分之八十都花在房子上面了,平时也不敢买什么东西,生活质量自然不会太高。
根据这段话,许多人生活质量不高的原因是:
A 买房子 B 收入低 C 工作不努力 D 不喜欢买东西
Ngữ pháp hay đi kèm với 百分之
Từ dễ nhầm với 百分之
Giống hình:
十分之部分老百姓过分分布
Thực hành 百分之 trong đề thật
Từ vựng 百分之 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
百分之 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
百分之 (bǎifēnzhī) nghĩa là phần trăm. 表示一个数是另一个数的百分之几的数,叫百分数。百分数也叫做百分率或百分比。
Cách dùng 百分之 (bǎifēnzhī) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我百分之百地支持你。" — Tôi ủng hộ bạn 100%. (wǒ bǎifēnzhībǎi de zhīchí nǐ.)
百分之 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
百分之 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
百分之 dễ nhầm với từ nào?
百分之 hay bị nhầm với: 十分、之、部分、老百姓. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →