HSK4
棒 — Từ vựng HSK4
棒 xuất hiện trong 9% tài liệu luyện HSK — hạng 487 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. gậy; thỏi
可以用手握持的棍子
他拿着一根木棒。
tā názhe yī gēnmù bàng.
Anh ấy đang cầm một cây gậy gỗ.
孩子们在打棒球。
háizimen zài dǎ bàngqiú.
Lũ trẻ đang chơi bóng chày.
tính từ
1. khoẻ; đô (thể lực hoặc năng lực); giỏi; cao (trình độ); tốt; cao; cừ khôi (thành tích)
指体力、能力、成绩等特别好
她唱歌唱得非常棒。
tā chànggē chàng de fēicháng bàng.
Cô ấy hát rất hay.
她的成绩一直很棒。
tā de chéngjì yīzhí hěn bàng.
Thành tích của cô ấy luôn rất tốt.
Đồng nghĩa: 棍好优强高
Trái nghĩa: 坏差弱低
Bài luyện liên quan
男:丹尼尔这个人啊,谁说起他都会竖大拇指!
女:那是当然!
丹尼尔怎么样?
A 每个人都觉得丹尼尔很棒 B 大家与丹尼尔的关系很好 C 没有人喜欢丹尼尔 D 丹尼尔喜欢竖大拇指
Từ dễ nhầm với 棒
Giống hình:
棍棒
Giống âm:
磅
Giống nghĩa:
厉害擅长
Thực hành 棒 trong đề thật
Từ vựng 棒 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
棒 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
棒 (bàng) nghĩa là giỏi, cao (trình độ); tốt, cao, cừ khôi, xịn (thành tích)…. 可以用手握持的棍子
Cách dùng 棒 (bàng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他拿着一根木棒。" — Anh ấy đang cầm một cây gậy gỗ. (tā názhe yī gēnmù bàng.)
棒 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
棒 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
棒 dễ nhầm với từ nào?
棒 hay bị nhầm với: 棍棒、磅. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →