HSK4
抱 — Từ vựng HSK4
抱 xuất hiện trong 12% tài liệu luyện HSK — hạng 426 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. bế; bồng; ẵm; ôm
用手臂围住
她抱孩子走进屋里。
tā bào háizi zǒu jìn wū lǐ.
Cô ấy bế đứa trẻ đi vào trong nhà.
爸爸抱儿子去公园。
bàba bào érzi qù gōngyuán.
Bố bế con trai đi công viên.
2. bế; có (có con hoặc cháu lần đầu)
初次得到(儿子或孩子)
听说你抱孙子了。
tīngshuō nǐ bào sūnzi le
Nghe nói anh có cháu rồi.
他们终于抱上了儿子。
tāmen zhōngyú bào shàng le ér zi.
Họ cuối cùng cũng có đứa con trai.
3. hợp lại; xúm lại; kết hợp; gom lại
结合在一起
我们抱成一圈跳舞。
wǒmen bào chéngyī quān tiàowǔ.
Chúng tôi hợp lại thành vòng tròn nhảy múa.
大家抱成一个团队。
dàjiā bào chéng yīgè tuánduì.
Mọi người hợp lại thành một đội.
4. ấp; ấp ủ; nuôi nấng
孵(卵成雏)
那只鸟在巢里抱卵呢。
nà zhī niǎo zài cháo lǐ bàoluǎn ne.
Con chim đó đang ấp trứng trong tổ.
母鸡安静地抱窝孵蛋。
mǔ jī ānjìng de bàowō fū dàn.
Gà mái yên tĩnh ấp trứng.
5. vừa vặn; vừa khít
(衣、鞋)大小合适
这件衬衫抱身很合适。
zhè jiàn chènshān bào shēn hěn héshì.
Cái sơ mi này vừa vặn rất hợp.
这条裤子抱臀很合适。
zhè tiáo kùzi bào tún hěn héshì.
Cái quần này vừa vặn rất hợp.
measure
1. một ôm
表示两臂合围的量
我抱了一抱柴火。
wǒ bàole yī bào cháihuǒ.
Tôi ôm một ôm củi.
她抱着两抱衣服。
tā bào zhe liǎng bào yīfu.
Cô ấy ôm hai ôm quần áo.
Đồng nghĩa: 拥抱搂
Bài luyện liên quan
朋友们都认为他是个很成功的人,有车、有房、有钱而且有名,但是他并不这样认为。每当想起自己为了工作而不得不离开家人,不能和家人在一起时,他就会觉得很对不起他们。
对于他的家人,他觉得怎么样?
A 成功 B 抱歉 C 烦恼 D 难忘
Từ dễ nhầm với 抱
Giống hình:
抱歉拥抱抱怨抱负
Giống âm:
饱包薄
Thực hành 抱 trong đề thật
Từ vựng 抱 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
抱 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
抱 (bào) nghĩa là bế, bồng, ẵm, ôm. 用手臂围住
Cách dùng 抱 (bào) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她抱孩子走进屋里。" — Cô ấy bế đứa trẻ đi vào trong nhà. (tā bào háizi zǒu jìn wū lǐ.)
抱 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
抱 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
抱 dễ nhầm với từ nào?
抱 hay bị nhầm với: 抱歉、拥抱、抱怨、抱负. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →